STT | Chủng loại | Tổng số ấn phẩm | Tổng số tiền |
1 |
tạp chí giáo dục và thời đại cuối tháng
|
6
|
132000
|
2 |
tạp chí giáo dục và thời đại giữa tháng
|
8
|
176000
|
3 |
Bản tin dạy và học trong nhà trường
|
15
|
0
|
4 |
Thiếu niên tiền phong chủ nhật
|
16
|
56000
|
5 |
Sách tra cứu
|
17
|
1005000
|
6 |
Tạp chí lao động và công đoàn Hải Dương
|
33
|
0
|
7 |
Văn nghệ Hải Dương
|
35
|
534000
|
8 |
Sách nghiệp vụ 6
|
36
|
1131000
|
9 |
Thiếu niên tiền phong
|
36
|
126000
|
10 |
tạp chí giáo dục và thời đại
|
41
|
738000
|
11 |
Báo nhân dân hàng tháng
|
48
|
314600
|
12 |
Sách - Thư viện và thiết bị giáo dục
|
60
|
402000
|
13 |
Sách nghiệp vụ 9
|
60
|
2435000
|
14 |
Sách nghiệp vụ 8
|
64
|
2407000
|
15 |
Sách nghiệp vụ 7
|
64
|
2308000
|
16 |
Tạp chí thiết bị giáo dục
|
80
|
1568000
|
17 |
Tạp chí khoa học giáo dục
|
83
|
1675000
|
18 |
Dạy và học ngày nay
|
83
|
1705000
|
19 |
Sách Hồ Chí Minh
|
92
|
2021500
|
20 |
Vật lí tuổi trẻ
|
96
|
1279800
|
21 |
Sách pháp luật
|
102
|
12982850
|
22 |
Văn học và tuổi trẻ
|
108
|
1118000
|
23 |
Sách tham khảo 8
|
115
|
7393000
|
24 |
Thế giới mới
|
120
|
1536000
|
25 |
Tài hoa trẻ
|
124
|
1262800
|
26 |
Sách tham khảo 7
|
125
|
7895000
|
27 |
Toán học tuổi trẻ
|
126
|
1173000
|
28 |
Thế giới trong ta
|
127
|
2070000
|
29 |
Sách giáo khoa 7
|
134
|
2510000
|
30 |
Sách tham khảo 9
|
146
|
13091000
|
31 |
Sách giáo khoa 8
|
150
|
3085000
|
32 |
Tạp chí giáo dục
|
157
|
3233400
|
33 |
sách giáo khoa 6
|
160
|
3250000
|
34 |
Sách tham khảo 6
|
166
|
8534000
|
35 |
Báo giáo dục thời đại chủ nhật
|
200
|
2499900
|
36 |
Sách giáo khoa 9
|
227
|
3375000
|
37 |
Toán tuổi thơ
|
381
|
3360000
|
38 |
Sách đạo đức
|
664
|
9872600
|
39 |
Sách nghiệp vụ
|
869
|
9989600
|
40 |
Sách giáo khoa
|
1482
|
14493600
|
41 |
Sách tham khảo
|
2156
|
54532000
|
|
TỔNG
|
8812
|
187270650
|